bộn bề
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều, chồng chất, rối rắm: "Bộn bề" diễn tả trạng thái có quá nhiều thứ (công việc, đồ đạc, vấn đề) cùng lúc, gây cảm giác ngổn ngang, không có trật tự và tạo áp lực.
- Lộn xộn, không gọn gàng: "Bộn bề" cũng có thể mô tả sự bày bừa, thiếu ngăn nắp của các đồ vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc sống hiện đại thật bộn bề với đủ loại lo toan. (Cuộc sống hiện đại thật nhiều thứ phải lo với đủ loại lo toan.)
- Căn phòng bộn bề sách vở và quần áo. (Căn phòng lộn xộn sách vở và quần áo.)
- Sau Tết, công việc chất đống, bộn bề khiến anh ấy căng thẳng. (Sau Tết, công việc chất đống, nhiều và rối rắm khiến anh ấy căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đầu óc bộn bề": tâm trí rối bời, có quá nhiều suy nghĩ, lo lắng chất chồng.
- Những ngày gần đây, đầu óc cô ấy cứ bộn bề những chuyện không tên. (Những ngày gần đây, tâm trí cô ấy cứ rối bời những chuyện không tên.)
"Bộn bề lo toan": nhiều nỗi lo, nhiều việc phải tính toán, thu xếp.
- Gánh nặng cơm áo gạo tiền khiến đời sống bộn bề lo toan. (Gánh nặng cơm áo gạo tiền khiến đời sống nhiều nỗi lo phải tính toán.)
Biến thể và từ gần giống
Bộn (tính từ): nhiều, rối rắm (nghĩa nhẹ hơn "bộn bề").
- Công việc bộn quá, tôi không biết bắt đầu từ đâu. (Công việc nhiều quá, tôi không biết bắt đầu từ đâu.)
Ngổn ngang (tính từ): bày ra nhiều thứ lộn xộn, không có trật tự (thường dùng cho đồ vật cụ thể).
- Đồ đạc ngổn ngang khắp nhà sau khi dọn đến. (Đồ đạc bày ra lộn xộn khắp nhà sau khi dọn đến.)
Từ đồng nghĩa
- Chồng chất: nhiều thứ chất đống lên nhau.
- Rối rắm: phức tạp, không rõ ràng, khó giải quyết.
- Lộn xộn: không có trật tự, ngăn nắp.
Từ trái nghĩa
- Ngăn nắp: có trật tự, gọn gàng.
- Thong thả: nhàn hạ, không vội vã, không áp lực.
- Đơn giản: ít, không phức tạp, dễ hiểu, dễ giải quyết.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
"Bộn bề công việc" / "Công việc bộn bề": cụm từ rất phổ biến để chỉ khối lượng công việc quá lớn và áp lực.
- Anh ấy từ chối lời mời vì lịch trình bộn bề công việc. (Anh ấy từ chối lời mời vì lịch trình có quá nhiều công việc áp lực.)
"Bộn bề cuộc sống": diễn tả sự phức tạp, nhiều lo toan, vất vả trong đời sống thường nhật.
- Giữa chốn thị thành bộn bề cuộc sống, anh tìm về miền quê yên tĩnh. (Giữa chốn thị thành với cuộc sống nhiều lo toan, anh tìm về miền quê yên tĩnh.)